split ring

/'split'riɳ/
Học thuật
Thân thiện
split ring

A keychain hangs from a split ring attached to a set of keys.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng móc chìa khoá: Một vòng kim loại nhỏ, thường được làm từ thép, hai vòng xoắn vào nhau tạo thành một lò xo kép. được thiết kế để mở ra đóng lại, cho phép dễ dàng gắn hoặc tháo các vật như chìa khóa, đồ trang sức nhỏ hoặc dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a new split ring for my car keys. (Tôi cần một cái vòng móc chìa khoá mới cho chùm chìa xe.)
    • She attached the small charm to her bracelet using a split ring. ( ấy gắn mặt charm nhỏ vào vòng tay bằng một cái vòng móc.)
    • The split ring is more secure than a simple jump ring. (Vòng móc chìa khoá an toàn hơn một cái vòng nối đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chế tạo: "split ring" có thể được dùng để chỉ một loại vòng đệm (washer) khe hở, dùng trong các ứng dụng khí để ngăn bu lông hoặc đai ốc bị lỏng.
    • The mechanic replaced the worn split ring on the axle. (Thợ máy đã thay thế vòng đệm chẻ bị mòn trên trục xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Key ring (n): Vòng/móc chìa khóa (thường chỉ chung các loại vòng để giữ chìa, có thể split ring hoặc các loại khác).
  • Jump ring (n): Vòng tròn kim loại khe hở, dùng trong trang sức, dễ mở hơn kém chắc chắn hơn split ring.
  • Lobster clasp (n): Móc càng cua, một loại khóa dùng trong trang sức, chế đóng mở khác.
Từ đồng nghĩa
  • Keyring: Vòng chìa khóa (từ thông dụng, đôi khi dùng thay thế).
  • Split key ring: Vòng chìa khóa dạng xoắn (tên gọi mô tả đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "split ring" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "split ring".)

split ring

A keychain hangs from a split ring attached to a set of keys.

danh từ
  1. vòng móc chìa khoá